1. Giới thiệu về CSU
Cleveland State University (CSU) một trường đại học nghiên cứu công lập với mức học phí phải chăng ngay tại trung tâm và có bề dày lịch sử. Là trường điện ảnh chuyên biệt duy nhất ở vùng Đông Bắc Ohio.
Thành lập: năm 1964 bởi Đại hội đồng bang Ohio (Ohio General Assembly)
Vị trí: trung tâm thành phố Cleveland, Ohio — nằm giữa hai thành phố lớn Chicago và New York
Đối tác doanh nghiệp/tổ chức: Cleveland Clinic, NASA, Parker Hannifin, General Electric và nhiều tập đoàn, tổ chức phi lợi nhuận khác có trụ sở tại Cleveland — mang lại cơ hội thực tập, kết nối nghề nghiệp cho sinh viên
Tỷ lệ chấp nhận sinh viên quốc tế: cao, giúp CSU trở thành lựa chọn dễ tiếp cận với hồ sơ đa dạng

2. Học bổng dành cho sinh viên quốc tế
- Học bổng Undergraduate Scholarships : trị giá $5,500/ năm dành cho sinh viên nhập học bậc Cử nhân.
- Học bổng Scholarships for New Transfer Students : trị giá từ $1,000 - $2,500 dựa trên thành tích học tập dành cho sinh viên chuyển tiếp.
*** Học sinh có cơ hội nhận thêm $2,500 học bổng ưu tiên nếu xác nhận nhập
học trong vòng 5 ngày kể từ khi có thư học bổng.
Lưu ý: CSU xét học bổng cho sinh viên quốc tế bậc Cử nhân dựa trên thành tích học tập, được xét theo từng khoa/ngành học. Mức học bổng cụ thể và điều kiện đi kèm sẽ khác nhau tùy chương trình Học sinh nên liên hệ tư vấn viên tại Du học Nam Đại Dương để được xét học bổng phù hợp với hồ sơ và ngành học dự định đăng ký.
3. Chương trình đào tạo
Trường cung cấp hơn 175 chương trình học thuật tại 08 trường/khoa đào tạo.
+ College of Arts and Sciences
+ Monte Ahuja College of Business
+ Levin College of Public Affairs and Education
+ Washkewicz College of Engineering
+ College of Graduate Studies
+ College of Health
+ Jack, Joseph and Morton Mandel Honors College
+ College of Law
Các bậc đào tạo tại USC:
+ Bachelor's: Bằng cử nhân
+ Post-bachelor's certificate: Chứng chỉ sau đại học
+ Master's: Bằng thạc sĩ
+ Post-master's certificate: Chứng chỉ sau thạc sĩ
+ Doctorate - professional practice/research: bằng Tiến sĩ
Các ngành học phổ biến nhất tại Đại học Bang Cleveland bao gồm:
+ Visual and Performing Arts – Nghệ thuật Thị giác và Nghệ thuật Biểu diễn
+ Business, Management, Marketing, and Related Support Services – Kinh doanh, Quản trị, Marketing và các dịch vụ hỗ trợ liên quan
+ Psychology – Tâm lý học
+ Engineering – Kỹ thuật
+ Social Sciences – Khoa học Xã hội
+ Computer and Information Sciences and Support Services – Khoa học Máy tính và Hệ thống Thông tin cùng các dịch vụ hỗ trợ
+ Education – Giáo dục
+ Biological and Biomedical Sciences – Khoa học Sinh học và Khoa học Y sinh

4. Học phí ước tính năm 2026 - 2027
a) Bậc Cử nhân : ước tính $12,144/kỳ tương đương $24,910/năm
Học phí bậc Cử nhân sau học bổng chỉ khoảng $16,000 - $18,000/năm.
Học phí & lệ phí: ước tính khoảng $21,910 – $22,900/năm (tương đương ~$11.000/kỳ)
Ký túc xá & ăn uống: ~$16,800/năm
Sách & tài liệu: ~$800/năm
Bảo hiểm y tế: ~$3,523/năm
Đi lại nội địa: ~$1,770/năm
Chi phí cá nhân: ~$1,800/năm
Tổng chi phí năm học (Fall & Spring): ~$46,600 – $47,600/năm
Sau học bổng, học phí thực tế thường chỉ còn khoảng $16,000 – $18,000/năm
b) Bậc Sau đại học : ước tính $24,180/năm
Học phí & lệ phí: ước tính khoảng $24,180 – $25,200/năm
Ký túc xá & ăn uống: ~$16,800/năm
Sách & tài liệu: ~$800/năm
Bảo hiểm y tế: ~$3,523/năm
Đi lại nội địa: ~$1,770/năm
Chi phí cá nhân: ~$1,800/năm
Tổng chi phí năm học: ~$48,900 – $50,000/năm
Sau học bổng, học phí thực tế thường chỉ còn khoảng $15,000 – $20,000/năm
a) Bậc Cử Nhân
Tốt nghiệp THPT, GPA tối thiểu 2.0 – 2.3/4.0 (một số chương trình chọn lọc yêu cầu GPA 2.75/4.0)
Chứng chỉ tiếng Anh
IELTS: 5.5 – 6.0 (không điểm kỹ năng nào dưới 5.0)
TOEFL iBT: 68 – 78 (không điểm phần nào dưới 14–17 tùy track)
Duolingo: từ 100 – 110
PTE Academic: từ 50
Không bắt buộc SAT/ACT (test-optional)
b) Bậc Sau đại học (Master)
Bằng Cử nhân
GPA tối thiểu 3.0/4.0
Một số chương trình yêu cầu điểm GRE/GMAT đạt tối thiểu percentile 50 trở lên
Chứng chỉ tiếng Anh
IELTS: 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.0)
TOEFL iBT: 78 (không phần nào dưới 17) — riêng khối ngành Kỹ thuật (College of Engineering) yêu cầu cao hơn: Reading 20, Listening 21, Writing 17, Speaking 20
TOEFL PBT (giấy): 550
PTE Academic: 50
iTEP: 3.8
Duolingo: 105 – 110
Hồ sơ cần nộp thêm:
Thư giới thiệu (recommendation letters) từ giảng viên/người quản lý
Bài luận mục tiêu học tập (Statement of Purpose)
Quý phụ huynh, học sinh mong muốn giải đáp thông tin du học Mỹ, xin học bổng Mỹ, chuẩn bị hồ sơ và thủ tục du học Mỹ… liên hệ ngay Du học Nam Đại Dương để được lên lộ trình học chuẩn, phù hợp với tài chính và thế mạnh của từng học sinh.